Sustainability Phát triển bền vững 可持续发展

Growing Together. Responsibly. Cùng nhau phát triển. Có trách nhiệm. 共同成长。负责任地前行。

Sustainability is how Nam Viet operates — responsible sourcing, people-first partnerships, and transparent governance. Phát triển bền vững là cách Nam Việt vận hành — nguyên liệu có trách nhiệm, đồng hành con người, quản trị minh bạch. 可持续发展是南越的运营方式——负责任采购、以人为本的合作与透明治理。

Sustainable agriculture and responsible operations at Nam Viet Group

ESG framework Khung ESG ESG 框架

For Nam Viet, sustainability is how we run the business: protect resources, stand with farmers and communities, and govern with clear standards across feed, logistics and the wider ecosystem. Với Nam Việt, phát triển bền vững là cách vận hành doanh nghiệp: bảo vệ nguồn lực, đồng hành nông dân và cộng đồng, quản trị theo chuẩn mực rõ ràng trên chuỗi thức ăn, logistics và hệ sinh thái. 对南越而言,可持续发展是经营方式:保护资源、与农户和社区同行,并在饲料、物流与更广泛生态中按清晰标准治理。

  • Quality first Chất lượng trước 质量优先
  • Farmers with us Đồng hành nông dân 与农户同行
  • Cleaner operations Vận hành sạch hơn 更清洁的运营
  • Clear accountability Trách nhiệm rõ ràng 权责清晰

20+

Years of responsible growth Năm phát triển có trách nhiệm 年负责任成长

5,000

Farming households supported Hộ nông dân đồng hành 户农户同行支持

ISO · GMP · HACCP

Quality frameworks in use Khung chất lượng đang áp dụng 现行质量框架

E · S · G

One operating framework Một khung vận hành thống nhất 统一运营框架

Where responsibility shows up Trách nhiệm thể hiện ở đâu 责任体现在哪里

ESG is not a separate program — it runs through the same chain that feeds our customers and communities. ESG không phải chương trình tách rời — nó chạy xuyên suốt chuỗi mang giá trị tới khách hàng và cộng đồng. ESG 不是独立项目——它贯穿为客户与社区创造价值的同一条链。

  1. Responsible inputs Nguyên liệu có trách nhiệm 负责任原料

    Prefer clear-origin agricultural inputs for feed manufacturing. Ưu tiên nguyên liệu nông sản nguồn gốc rõ ràng cho sản xuất thức ăn. 饲料生产优先采用来源清晰的农产原料。

  2. Cleaner plants & logistics Nhà máy & logistics sạch hơn 更清洁的工厂与物流

    Improve energy, water and waste practices at factories and warehouses. Tối ưu năng lượng, nước và chất thải tại nhà máy, kho bãi. 优化工厂与仓储的能源、用水与废弃物管理。

  3. People & communities Con người & cộng đồng 人与社区

    Stand with farming households, plant teams and local communities. Đồng hành hộ nông dân, đội ngũ nhà máy và cộng đồng địa phương. 与农户、工厂团队及本地社区同行。

  4. Accountable governance Quản trị có trách nhiệm 可问责治理

    Keep quality systems, traceability and transparent partnership standards. Giữ hệ thống chất lượng, truy xuất nguồn gốc và chuẩn mực hợp tác minh bạch. 保持质量体系、可追溯与透明的合作标准。

Pillar 1 Trụ cột 1 支柱 1

Environment Môi trường 环境

We work to lower the footprint of production and logistics — using resources carefully across the feed and supply chain. Chúng tôi giảm dấu chân môi trường của sản xuất và logistics — sử dụng tài nguyên có trách nhiệm trên chuỗi thức ăn và cung ứng. 我们致力于降低生产与物流的环境足迹,在饲料与供应链中负责任地使用资源。

  • Prefer responsible agricultural inputs for feed manufacturing Ưu tiên nguyên liệu nông sản có nguồn gốc rõ ràng cho sản xuất thức ăn 饲料生产优先采用来源清晰的负责任农产原料
  • Improve energy and water use in plants and warehouses Tối ưu năng lượng và nước tại nhà máy, kho bãi 优化工厂与仓储的能源与用水
  • Strengthen waste handling and cleaner operations Siết quản lý chất thải và vận hành sạch hơn 加强废弃物管理与清洁运营
  • Support farming practices that protect soil and local ecosystems Đồng hành thực hành chăn nuôi bảo vệ đất và hệ sinh thái địa phương 支持保护土壤与本地生态的养殖实践

Pillar 2 Trụ cột 2 支柱 2

Social Xã hội 社会

People power our ecosystem — farmers, plant teams, logistics crews and the communities around our sites. Con người tạo nên hệ sinh thái Nam Việt — nông dân, đội ngũ nhà máy, logistics và cộng đồng quanh cơ sở của chúng tôi. 人是南越生态的核心——农户、工厂与物流团队,以及厂区周边社区。

  • Partner with farming households on livelihood and technical support Đồng hành hộ nông dân về sinh kế và hỗ trợ kỹ thuật 与农户合作,支持生计与技术能力
  • Maintain safe workplaces and fair employment standards Duy trì môi trường làm việc an toàn và việc làm công bằng 维护安全职场与公平用工标准
  • Invest in skills and quality culture across member companies Đầu tư kỹ năng và văn hóa chất lượng trong các công ty thành viên 在成员企业中投入技能与质量文化
  • Contribute to community programs where we operate Đóng góp chương trình cộng đồng tại địa bàn hoạt động 在运营地参与社区发展项目

Pillar 3 Trụ cột 3 支柱 3

Governance Quản trị 治理

Trust comes from clear rules, quality systems and accountable decisions across the Group. Niềm tin đến từ quy tắc rõ ràng, hệ thống chất lượng và quyết định có trách nhiệm trong toàn tập đoàn. 信任来自清晰规则、质量体系与集团内可问责的决策。

  • Operate to recognized quality frameworks (ISO · GMP · HACCP) Vận hành theo khung chất lượng được công nhận (ISO · GMP · HACCP) 按公认质量框架运营(ISO · GMP · HACCP)
  • Keep supply-chain traceability and product responsibility Giữ truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm sản phẩm trên chuỗi cung ứng 保持供应链可追溯与产品责任
  • Uphold integrity and compliance in partnerships Giữ chính trực và tuân thủ trong quan hệ đối tác 在合作中坚持诚信与合规
  • Report progress openly to partners and stakeholders Chia sẻ tiến độ minh bạch với đối tác và các bên liên quan 向合作伙伴与利益相关方透明汇报进展

Quality & compliance Chất lượng & tuân thủ 质量与合规

Trusted products start with recognized frameworks — applied across manufacturing and the supply chain. Sản phẩm đáng tin bắt đầu từ khung chuẩn được công nhận — áp dụng xuyên suốt sản xuất và chuỗi cung ứng. 可信产品始于公认框架——贯穿制造与供应链。

ISO

Quality management Quản lý chất lượng 质量管理

Structured processes for consistent product and operational discipline. Quy trình có cấu trúc để giữ sản phẩm ổn định và kỷ luật vận hành. 以结构化流程保障产品稳定与运营纪律。

GMP

Good manufacturing practice Thực hành sản xuất tốt 良好生产规范

Hygiene, controls and plant discipline for feed production. Vệ sinh, kiểm soát và kỷ luật nhà máy cho sản xuất thức ăn. 饲料生产的卫生、控制与工厂纪律。

HACCP

Hazard control Kiểm soát mối nguy 危害控制

Identify and manage critical points that protect product integrity. Nhận diện và kiểm soát điểm tới hạn bảo vệ tính toàn vẹn sản phẩm. 识别并管理保护产品完整性的关键控制点。