Member company Công ty thành viên 成员企业

Vapco International Production & Trading Co., Ltd. Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Quốc tế Vapco Vapco 国际生产与贸易有限公司

Production and international trading. Sản xuất và thương mại quốc tế. 生产与国际贸易。

Trade & Energy Thương mại & năng lượng 贸易与能源

Vapco Vapco Vapco

Agri imports, wood-pellet export and fuel retail. Nhập khẩu nông sản, xuất khẩu viên nén gỗ và bán lẻ xăng dầu. 农产品进口、木颗粒出口与燃油零售。

  1. Production and international trading operations Sản xuất và hoạt động thương mại quốc tế 生产与国际贸易运营
  2. Complement Group supply and export programs Bổ trợ chương trình cung ứng và xuất khẩu của tập đoàn 补充集团供应与出口计划
  3. Partner-facing commercial execution Thực thi thương mại hướng tới đối tác 面向合作伙伴的商务执行