V-234
Poultry Feed Thức ăn gia cầm 禽饲料
Targeted nutrition for broilers, layers and breeders. Dinh dưỡng chuyên biệt cho gà thịt, gà đẻ và giống. 针对肉鸡、蛋鸡与种禽的专项营养。
Key specifications Thông số chính 核心规格
- Stage-specific nutrient density Mật độ dinh dưỡng theo giai đoạn 分阶段营养密度
- Supports egg quality and growth rate Hỗ trợ chất lượng trứng và tốc độ tăng trưởng 支持蛋品质与生长速度
- Consistent pellet durability Độ bền viên ổn định 稳定颗粒耐久性